không quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Binh chủng quân sự sử dụng máy bay và các phương tiện bay để tác chiến trên không: "Không quân" là một thành phần của quân đội, chuyên thực hiện các nhiệm vụ như trinh sát, vận tải, yểm trợ và tấn công từ trên không.
- Lực lượng quân sự hoạt động trong không gian trên không: "Không quân" bao gồm con người, máy bay, vũ khí và hệ thống hỗ trợ liên quan đến chiến đấu và phòng thủ trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Không quân ta đã bắn rơi nhiều máy bay địch. (Lực lượng không quân của chúng ta đã tiêu diệt nhiều máy bay của đối phương.)
- Anh ấy phục vụ trong không quân suốt mười năm. (Anh ấy đã phục vụ trong lực lượng không quân trong suốt một thập kỷ.)
- Huấn luyện phi công là nhiệm vụ quan trọng của không quân. (Việc đào tạo phi công là một nhiệm vụ trọng yếu của binh chủng không quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tư lệnh không quân": chỉ huy cao cấp nhất của một lực lượng không quân.
- Tư lệnh không quân vừa phê chuẩn chiến lược mới. (Vị chỉ huy tối cao của lực lượng không quân vừa thông qua một chiến lược mới.)
"căn cứ không quân": một khu vực quân sự cố định, nơi đóng quân, bảo dưỡng và xuất kích của các đơn vị không quân.
- Căn cứ không quân được bảo vệ nghiêm ngặt. (Căn cứ của lực lượng không quân được canh phòng rất chặt chẽ.)
Biến thể và từ liên quan
- Không lực (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ lực lượng không quân. Thường dùng trong các tên gọi chính thức.
- Không lực Hoa Kỳ (USAF) là một lực lượng hùng mạnh.
- Phi đội (danh từ): đơn vị tác chiến cơ bản trong không quân, gồm một nhóm máy bay.
- Phi đội tiêm kích sẵn sàng xuất kích.
- Phòng không (danh từ): lực lượng hoặc hoạt động chuyên chống lại các mối đe dọa từ trên không, thường phối hợp chặt chẽ với không quân.
- Binh chủng phòng không-không quân.
Từ đồng nghĩa
- Không lực: Lực lượng trên không.
- Lực lượng không quân: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất lực lượng.
Cụm từ liên quan
- Không quân nhân dân: Tên gọi cụ thể của lực lượng không quân thuộc quân đội một nước, thường dùng trong văn cảnh chính thức.
- Không quân nhân dân Việt Nam anh hùng.
- Trang bị không quân: Chỉ toàn bộ máy bay, vũ khí và hệ thống kỹ thuật phục vụ cho không quân.
- Trang bị không quân ngày càng hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- "Mạnh về không quân": Mô tả một quốc gia hoặc lực lượng có ưu thế vượt trội trong lĩnh vực tác chiến trên không.
- Quân đội nước đó được đánh giá là mạnh về không quân.
- dt (H. quân: bộ đội) Binh chủng gồm những máy bay quân sự: Không quân ta phải được tăng cường mạnh hơn nữa (VNgGiáp).